PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 35
naval
Mới
naval
naval
/
ˈ
neɪvəl/
thuộc hải quân, thuộc tàu chiến
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau