PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 35
bureaucracy
Mới
bureaucracy
bureaucracy
/bjʊ
ˈ
ɹɑkɹəsi/
chế độ quan liêu, giới quan chức, thủ tục rườm rà
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau