PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 35
shipping
Mới
shipping
shipping
/
ˈ
ʃɪpɪŋ/
sự vận chuyển, vận tải biển, phí vận chuyển
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau