PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 30
wetland
Mới
wetland
wetland
/
ˈ
wɛt
ˌ
lænd/
vùng đất ngập nước
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau