PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 30
sleeve
Mới
sleeve
sleeve
/
ˈ
sliv/
tay áo, (đĩa hát) bìa, ống bọc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau