PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 30
memorable
Mới
memorable
memorable
/
ˈ
mɛmɝəbəl/
đáng nhớ, khó quên
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau