PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 30
ice skating
Mới
ice skating
ice skating
/
ˈ
aɪs
ˈ
skeɪtɪŋ/
trượt băng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau