PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 30
calculate
Mới
calculate
calculate
/
ˈ
kælkjə
ˌ
leɪt/
tính toán, tính ra, ước tính
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau