PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 30
aloud
Mới
aloud
aloud
/ə
ˈ
laʊd/
thành tiếng, to tiếng
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau