PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 30
travel agent
Mới
travel agent
travel agent
/
ˈ
tɹævəl
ˈ
eɪdʒənt/
nhân viên đại lý du lịch, đại lý du lịch
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau