PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 30
moisture
Mới
moisture
moisture
/
ˈ
mɔɪstʃɝ/
độ ẩm, hơi ẩm, hơi nước
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau