PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 30
organic
Mới
organic
organic
/ɔɹ
ˈ
ɡænɪk/
hữu cơ, mang tính hữu cơ, thuộc sinh vật
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau