PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 30
fade
Mới
fade
fade
/
ˈ
feɪd/
phai màu, mờ đi, dần biến mất
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau