PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 30
virus
Mới
virus
virus
/
ˈ
vaɪɹəs/
vi rút, mầm bệnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau