PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 30
downward
Mới
downward
downward
/
ˈ
daʊnwɝd/
hướng xuống, đi xuống
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau