PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 1
very
Mới
very
very
/
ˈ
vɛɹi/
rất, lắm; chính (nhấn mạnh)
trạng từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau