PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 1
old
Mới
old
old
/
ˈ
oʊld/
già, cũ, ~ tuổi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau