PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 1
meeting
Mới
meeting
meeting
/
ˈ
mitɪŋ/
cuộc họp, buổi gặp mặt, cuộc gặp gỡ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau