PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 1
have
Mới
have
have
/
ˈ
hæv/
có, ăn (cũng dùng để tạo thì hoàn thành)
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau