PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 1
foreign
Mới
foreign
foreign
/
ˈ
fɑɹən/
nước ngoài, xa lạ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau