PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 1
neck
Mới
neck
neck
/
ˈ
nɛk/
cổ, gáy
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau