PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 1
not
Mới
not
not
/
ˈ
nɑt/
không phải ~, không ~ (dùng để phủ định)
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau