PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 1
make
Mới
make
make
/
ˈ
meɪk/
làm, khiến ~; hãng sản xuất, cách làm
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau