PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 1
good
Mới
good
good
/
ˈ
ɡʊd/
tốt, giỏi, hiền; điều thiện, điều tốt
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau