PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 1
then
Mới
then
then
/
ˈ
ðɛn/
lúc đó, sau đó, vậy thì
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau