PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 1
only
Mới
only
only
/
ˈ
oʊnli/
chỉ, chỉ có, vỏn vẹn; duy nhất
trạng từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau