Ngày 43
C³ Hoàn thiện · 50 từ · số 2101–2150
0 / 50
Từ vựng 50
- hoydanh từ(thời xưa) thuyền buồm nhỏ ven biển
- gilttính từthếp vàng
- purveyordanh từ(trang trọng) nhà cung cấp, (tư tưởng) người truyền bá
- forgetfulnessdanh từtính hay quên, sự lãng quên
- casketdanh từ(Anh-Mỹ) quan tài, hộp nữ trang nhỏ
- isomerdanh từ(hóa học) chất đồng phân
- abusivetính từxúc phạm, bạo hành
- jugulartính từ·danh từthuộc cổ; (trong cụm go for the jugular) chỗ hiểm
- pretensepretencedanh từsự giả vờ, cái cớ
- flagranttính từ(vi phạm) trắng trợn, tày trời
- dissuadeđộng từ(trong cụm dissuade from) can ngăn
- estrangeđộng từ(quan hệ) làm xa cách
- idealizeidealiseđộng từlý tưởng hóa
- venerabletính từ(trang trọng) đáng kính, lâu đời
- sectariantính từ·danh từmang tính giáo phái, thuộc xung đột phe phái; người theo chủ nghĩa bè phái
- visualizevisualiseđộng từhình dung, trực quan hóa
- secessiondanh từ(liên bang) sự ly khai
- ferventlytrạng từmột cách nhiệt thành
- accretiondanh từ(trang trọng) sự bồi đắp, (thiên văn) sự bồi tụ
- cryogenictính từthuộc nhiệt độ cực thấp
- optimallytrạng từmột cách tối ưu
- Cartesiandanh từ·tính từngười theo học thuyết Descartes; thuộc Descartes, (toán học) thuộc tọa độ Descartes
- graciouslytrạng từmột cách lịch thiệp, một cách độ lượng
- consummatetính từ·động từhoàn hảo; (trang trọng) hoàn tất, (hôn nhân) động phòng
- rheumatoidtính từ(y học) dạng thấp
- extinguishđộng từ(lửa) dập tắt, (hy vọng) làm tiêu tan
- federalistdanh từngười theo chủ nghĩa liên bang
- patriarchaltính từgia trưởng, thuộc tộc trưởng
- religiouslytrạng từđều đặn, về mặt tôn giáo
- reflectancedanh từ(vật lý) hệ số phản xạ
- materialitydanh từ(luật) tính trọng yếu, tính vật chất
- physiologictính từthuộc sinh lý (như physiological)
- philosophictính từthuộc triết học (như philosophical)
- decelerationdanh từsự giảm tốc
- phonologicaltính từthuộc âm vị học
- polymorphismdanh từtính đa hình
- entomologistdanh từnhà côn trùng học
- disbursementdanh từ(trang trọng) sự chi trả, khoản chi
- unrestrainedtính từkhông bị kiềm chế, phóng khoáng
- reproducibletính từcó thể tái lập
- intracranialtính từ(y học) nội sọ
- hydrothermaltính từ(địa chất) thuộc nhiệt dịch
- probabilistictính từmang tính xác suất
- hyperactivitydanh từchứng tăng động
- compositionaltính từthuộc bố cục (sáng tác)
- astonishinglytrạng từmột cách đáng kinh ngạc
- protectionistdanh từngười theo chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch
- oceanographictính từthuộc hải dương học
- superstructuredanh từ(tàu hoặc công trình) kết cấu thượng tầng, (chủ nghĩa Mác) kiến trúc thượng tầng
- pharmacologicaltính từthuộc dược lý học