PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 43
protectionist
Mới
protectionist
protectionist
/pɹə
ˈ
tɛkʃənɪst/
người theo chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau