PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 43
superstructure
Mới
superstructure
superstructure
/
ˈ
supɝ
ˌ
stɹʌktʃɝ/
(tàu hoặc công trình) kết cấu thượng tầng, (chủ nghĩa Mác) kiến trúc thượng tầng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau