PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 43
abusive
Mới
abusive
abusive
/ə
ˈ
bjusɪv/
xúc phạm, bạo hành
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau