Ngày 42
C³ Hoàn thiện · 50 từ · số 2051–2100
0 / 50
Từ vựng 50
- spikytính từnhiều gai nhọn, (tóc) dựng ngược
- namesakedanh từngười trùng tên, thứ được đặt theo tên ~
- traffickerdanh từkẻ buôn lậu
- fecesfaecesdanh từphân
- opioiddanh từopioid
- accedeđộng từ(trong cụm accede to) chấp thuận, (trang trọng) lên ngôi, (hiệp ước) gia nhập
- deformđộng từlàm biến dạng
- anointđộng từxức dầu thánh, (người kế nhiệm) chỉ định
- hostagedanh từcon tin
- devolveđộng từ(quyền lực) được chuyển giao, (trong cụm devolve into) biến chất thành
- annulartính từhình vòng, (trong cụm annular eclipse) hình khuyên
- phonetictính từthuộc ngữ âm, thuộc ngữ âm học
- crucifixdanh từthánh giá có tượng Chúa
- truncateđộng từcắt ngắn, (toán học) cắt bỏ phần lẻ
- extensordanh từ(giải phẫu học) cơ duỗi
- televiseđộng từphát sóng trên truyền hình
- surmountđộng từ(trang trọng) vượt qua, (trên đỉnh) được đặt lên
- entangleđộng từ(khó gỡ ra) làm vướng mắc, làm liên lụy
- enshrineđộng từ(luật, văn bản) ghi rõ, (đền thờ) thờ phụng
- disburseđộng từ(trang trọng) (công quỹ) chi ra (giải ngân)
- removabletính từcó thể tháo ra, tháo lắp được
- barbariandanh từngười man rợ
- grotesquetính từkỳ quái, méo mó lố bịch
- isometrictính từ(thể dục) đẳng trường, thuộc hình chiếu đẳng cự
- guarantordanh từngười bảo lãnh
- liturgicaltính từthuộc phụng vụ
- narcissismdanh từsự ái kỷ
- Appalachiantính từ·danh từthuộc Appalachia; người vùng Appalachia
- headquarterđộng từ(trong cụm be headquartered in) đặt trụ sở chính
- musculaturedanh từhệ cơ
- alternationdanh từsự xen kẽ, (ngôn ngữ học) sự luân phiên
- econometrictính từthuộc kinh tế lượng
- sublimationdanh từ(hóa học) sự thăng hoa, (tâm lý học) sự thăng hoa
- angiographydanh từ(y học) chụp mạch máu
- concordancedanh từ(Kinh Thánh) bảng tra từ, (trang trọng) sự nhất trí
- gerontologydanh từlão học
- hyperplasiadanh từ(y học) tăng sản
- Scandinaviantính từ·danh từthuộc Scandinavia; người Scandinavia
- hysterectomydanh từ(y học) phẫu thuật cắt bỏ tử cung
- unstructuredtính từkhông có cấu trúc
- inactivationdanh từsự bất hoạt
- invertebratedanh từđộng vật không xương sống
- abolitionistdanh từ(chế độ nô lệ) người chủ trương bãi bỏ
- expeditionarytính từviễn chinh
- indeterminatetính từkhông xác định, mơ hồ
- interculturaltính từliên văn hóa
- microprocessordanh từbộ vi xử lý
- fundamentalismdanh từchủ nghĩa chính thống
- supplementationdanh từsự bổ sung, (thực phẩm bổ sung) việc uống bổ sung
- alasthán từ(văn chương) than ôi