PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 43
physiologic
Mới
physiologic
physiologic
/
ˌ
fɪziə
ˈ
lɑdʒɪk/
thuộc sinh lý (như physiological)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau