PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 43
isomer
Mới
isomer
isomer
/
ˈ
aɪsəmɝ/
(hóa học) chất đồng phân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau