PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 43
jugular
Mới
jugular
jugular
/
ˈ
dʒuɡjəlɝ/
thuộc cổ; (trong cụm go for the jugular) chỗ hiểm
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau