PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 43
optimally
Mới
optimally
optimally
/
ˈ
ɑptɪməli/
một cách tối ưu
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau