PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 43
compositional
Mới
compositional
compositional
/
ˌ
kɑmpə
ˈ
zɪʃənəl/
thuộc bố cục (sáng tác)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau