PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 36
visionary
Mới
visionary
visionary
/
ˈ
vɪʒə
ˌ
nɛɹi/
có tầm nhìn xa, viển vông; người có tầm nhìn xa
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau