PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 36
boyish
Mới
boyish
boyish
/
ˈ
bɔɪɪʃ/
như cậu bé
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau