PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 36
asymptomatic
Mới
asymptomatic
asymptomatic
/
ˌ
eɪ
ˌ
sɪmptə
ˈ
mætɪk/
(y học) không triệu chứng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau