PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 36
radiological
Mới
radiological
radiological
/
ˌ
ɹeɪdiə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc phóng xạ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau