PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 36
origination
Mới
origination
origination
/ə
ˌ
ɹɪdʒə
ˈ
neɪʃən/
sự khởi xướng, (tài chính) sự khởi tạo khoản vay
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau