PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 36
incubate
Mới
incubate
incubate
/
ˈ
ɪnkjə
ˌ
beɪt/
(trứng) ấp, (ý tưởng) ấp ủ, (vi khuẩn) nuôi cấy
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau