PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 36
histologic
Mới
histologic
histologic
/
ˌ
hɪstə
ˈ
lɑdʒɪk/
thuộc mô học (như histological)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau