PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 36
unsophisticated
Mới
unsophisticated
unsophisticated
/
ˌ
ʌnsə
ˈ
fɪstɪ
ˌ
keɪtɪd/
chất phác, quê mùa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau