PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 36
epistemology
Mới
epistemology
epistemology
/ɛ
ˌ
pɪstə
ˈ
mɑlə
ˌ
dʒi/
(triết học) nhận thức luận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau