PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 36
fuselage
Mới
fuselage
fuselage
/
ˈ
fjusə
ˌ
lɑdʒ/
(máy bay) thân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau