PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 31
tonnage
Mới
tonnage
tonnage
/
ˈ
tʌnədʒ/
trọng tải, tổng trọng tải
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau