PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 31
multilateral
Mới
multilateral
multilateral
/
ˌ
mʌlti
ˈ
lætɝəl/
đa phương, nhiều mặt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau