PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 31
fibrous
Mới
fibrous
fibrous
/
ˈ
faɪbɹəs/
có xơ, dạng sợi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau