PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 31
repertory
Mới
repertory
repertory
/
ˈ
ɹɛpɝ
ˌ
tɔɹi/
vốn tiết mục, đoàn kịch thường trực
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau